Tăng huyết áp và nguy cơ đột quỵ: Những điều bạn cần biết
Nếu bạn đã từng bị đột quỵ, rất có thể huyết áp của bạn cũng tăng cao. Đây là tình trạng được gọi là tăng huyết áp, và là thủ phạm lớn nhất gây ra nhồi máu cơ tim, đột quỵ, chiếm hơn một nửa số ca đột quỵ.
Các chuyên gia cho biết khoảng 80% trường hợp đột quỵ có thể phòng ngừa. Biện pháp quan trọng nhất là đưa huyết áp về mức khỏe mạnh, tức là dưới 120/80 mmHg.
Khi nào huyết áp được xem là quá cao?
Bạn được chẩn đoán tăng huyết áp khi chỉ số huyết áp liên tục từ 130/80 mmHg trở lên. Các chỉ số huyết áp có thể thay đổi trong ngày tùy thuộc mức độ hoạt động và căng thẳng, vì vậy bác sĩ sẽ kiểm tra nhiều lần trước khi đưa ra chẩn đoán.
-
Tâm thu (chỉ số trên): Lực tác động lên động mạch khi tim co bóp.
-
Tâm trương (chỉ số dưới): Áp lực trong động mạch giữa các nhịp tim.
Nếu một trong hai chỉ số tăng cao, điều đó cho thấy tim phải bơm máu mạnh hơn bình thường, làm tăng nguy cơ đột quỵ theo thời gian.
Tăng huyết áp gây đột quỵ như thế nào?
Tăng huyết áp tạo áp lực liên tục lên thành động mạch, khiến chúng yếu đi – giống như một chiếc lốp xe bị bơm quá căng. Điều này làm tăng nguy cơ của cả đột quỵ do tắc nghẽn và đột quỵ do xuất huyết.
1. Đột quỵ do tắc nghẽn lưu lượng máu (thiếu máu cục bộ)
Chiếm gần 90% các trường hợp đột quỵ.
-
Một cục máu đông ngăn dòng máu lên não khiến tế bào não chết chỉ sau vài phút.
-
Cục máu đông có thể hình thành ngay tại vị trí mạch bị tắc hoặc di chuyển từ nơi khác trong cơ thể.
-
Rung nhĩ (AFib) – tình trạng nhịp tim không đều – làm tăng nguy cơ tạo cục máu đông và tăng nguy cơ đột quỵ gấp 5 lần.
Tăng huyết áp thúc đẩy xơ vữa động mạch, khiến mạch máu hẹp và dễ hình thành mảng bám, cục máu đông. Đồng thời, huyết áp cao khiến tim ứ máu, tạo điều kiện hình thành huyết khối trong rung nhĩ.
2. Đột quỵ do xuất huyết trong hoặc xung quanh não
Những cơn đột quỵ này thường nguy hiểm hơn.
-
Mạch máu yếu bị vỡ, thường do phình động mạch.
-
Tăng huyết áp khiến thành mạch bị tổn thương, dễ rách hoặc vỡ.
3. Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
Cục máu đông tạm thời gây tắc mạch rồi tự tan hoặc bong ra.
-
Người bệnh thường hồi phục hoàn toàn.
-
Tuy nhiên, TIA là dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ thật sự.
-
Tăng huyết áp làm tăng nguy cơ TIA thông qua cơ chế tương tự như đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
Làm gì để giảm nguy cơ đột quỵ?
Kiểm soát tốt huyết áp có thể giảm gần 50% nguy cơ đột quỵ. Hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn xét nghiệm, dùng thuốc và theo dõi phù hợp. Bên cạnh đó, bạn có thể:
Thay đổi lối sống để kiểm soát huyết áp
-
Ăn ít muối, đường và chất béo bão hòa; tránh chất béo chuyển hóa.
-
Ăn nhiều chất xơ, trái cây và rau lá xanh.
-
Duy trì cân nặng hợp lý; vòng bụng lớn là dấu hiệu tích tụ mỡ không lành mạnh.
-
Bỏ thuốc lá để giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
-
Hạn chế rượu bia vì có thể làm tăng huyết áp.
-
Tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần (như đi bộ nhanh).
-
Giảm căng thẳng vì căng thẳng kéo dài làm tăng nguy cơ đột quỵ và TIA.
Bệnh viện An Sinh
Nguồn tham khảo: WebMD
Sức khỏe và hạnh phúc của gia đình bạn


