Trang chủ  >   Y học thường thức   >   Bài viết

ĐIỀU GÌ XẢY RA KHI BẠN UỐNG QUÁ NHIỀU VITAMIN

Việc bổ sung đủ lượng vitamin là cần thiết để cơ thể hoạt động bình thường, nhưng việc bổ sung quá nhiều vitamin có thể gây ra độc tính, một tình trạng dư thừa vitamin.

Các triệu chứng quá liều vitamin có thể bao gồm phát ban da, đau dạ dày, co giật, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Tại sao quá liều vitamin lại nguy hiểm?

  • Vitamin tan trong chất béo (A, D, E và K) tích tụ trong cơ thể và có thể làm tăng nguy cơ độc tính cao hơn.

  • Tuân thủ liều lượng theo khuyến cáo và chỉ định bác sĩ nếu bạn dùng nhiều loại vitamin khác nhau hoặc có vấn đề về sức khỏe.

Những nguy cơ nghiêm trọng của liều cao vitamin

  • Tăng nguy cơ tử vong: Vitamin E liều cao liên tục (>400 UI/ngày) có thể tăng nguy cơ tử vong.

  • Nguy cơ ung thư: Liều cao vitamin A, B6, B12 làm tăng nguy cơ ung thư phổi; bổ sung vitamin E liều lớn có thể làm ung thư tái phát.

  • Khuyết tật bẩm sinh: Vitamin A liều cao trong thai kỳ có thể gây dị tật tim và não ở thai nhi.

  • Nguy cơ gãy xương: Quá nhiều vitamin A hoặc D có thể làm giảm mật độ khoáng xương.

Vitamin tan trong chất béo vs vitamin tan trong nước

Vitamin tan trong chất béo

  • Bao gồm: A, D, E, K

  • Lưu lại trong cơ thể lâu, dễ tích tụ và gây độc.

Triệu chứng quá liều:

  • Vitamin A: tróc da, các vấn đề về gan, mất thị lực, tăng áp lực nội sọ

  • Vitamin D: đi tiểu nhiều, co giật, hôn mê, gãy xương

  • Vitamin E: chảy máu quá nhiều, đột quỵ

Vitamin tan trong nước

  • Bao gồm: 8 vitamin nhóm B và vitamin C

  • Không tích tụ, cơ thể đào thải qua nước tiểu

Triệu chứng quá liều:

  • Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, phát ban da

Ai có nguy cơ ngộ độc vitamin?

  • Trẻ sơ sinh: bú mẹ hoặc sữa công thức giàu vitamin D

  • Trẻ em: hấp dẫn bởi vitamin hình kẹo, dễ dùng quá liều

  • Phụ nữ mang thai: vitamin A cao trong ba tháng đầu có thể gây dị tật

  • Người lớn tuổi: phân hủy và đào thải vitamin khác người trẻ, dễ gặp vấn đề nếu dùng quá liều

  • Người dùng nhiều loại vitamin: đa vitamin kết hợp nhiều nguồn

Lượng vitamin cần thiết hàng ngày

Người khỏe mạnh, không mang thai, có chế độ ăn cân bằng thường không cần bổ sung thêm vitamin. Khi dùng thực phẩm bổ sung, cần tính cả lượng vitamin từ chế độ ăn và các viên bổ sung.

Nguồn thực phẩm chính

  • Vitamin A: sữa, trứng, cá

  • Vitamin B3 (niacin): thịt gà, thịt bò, cá

  • Vitamin C: trái cây và rau củ

  • Vitamin D: ánh sáng mặt trời, cá, thực phẩm bổ sung

  • Vitamin E: các loại hạt, hạt giống, dầu

RDA và UL của vitamin dành cho người lớn

Vitamin RDA UL Tác động khi quá liều
A Nam: 900 μg/d, Nữ: 700 μg/d, Mang thai: 770 μg/d, Cho con bú: 1300 μg/d 3,000 μg/d Lột da, vấn đề gan, mất thị lực, tăng áp lực nội sọ
B1 Nam: 1.2 mg/d, Nữ: 1.1 mg/d, Mang thai/Cho con bú: 1.4 mg/d Yếu đuối, cáu kỉnh, khó ngủ
B2 Nam: 1.3 mg/d, Nữ: 1.1 mg/d, Mang thai: 1.4 mg/d, Cho con bú: 1.6 mg/d Đau dạ dày, tiêu chảy
B3 Nam: 16 mg/d, Nữ: 14 mg/d, Mang thai: 18 mg/d, Cho con bú: 17 mg/d 35 mg/d Tổn thương gan, đỏ da, hạ huyết áp
B5 Mang thai: 5-6 mg/d, Cho con bú: 7 mg/d Tiêu chảy, đau bụng
B6 Nam: 1.3-1.7 mg/d, Nữ: 1.3-1.5 mg/d, Mang thai: 1.9 mg/d, Cho con bú: 2 mg/d 100 mg/d Đau thần kinh ngoại biên
B7 Người lớn: 30 μg/d, Cho con bú: 35 μg/d Có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm tuyến giáp
B12 Người lớn: 2.4 μg/d, Mang thai: 2.6 μg/d, Cho con bú: 2.8 μg/d Buồn nôn, tiêu chảy, nhịp tim chậm, phản vệ
C Nam: 90 mg/d, Nữ: 75 mg/d, Mang thai: 85 mg/d, Cho con bú: 120 mg/d 2,000 mg/d Tiêu chảy, sỏi thận
D Người lớn: 15-20 μg/d, Mang thai/Cho con bú: 15 μg/d 100 μg/d Khát nước, đi tiểu nhiều, co giật, té ngã, gãy xương
E Người lớn: 15 mg/d, Cho con bú: 19 mg/d 1,000 mg/d Chảy máu, đột quỵ
K Nam: 120 μg/d, Nữ: 90 μg/d Phản vệ, ngừng tim/hô hấp (tiêm)
Folic acid Người lớn: 400 μg/d, Mang thai: 600 μg/d, Cho con bú: 500 μg/d 1,000 μg/d Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy

Khi nào cần tham khảo bác sĩ?

  • Xác định nồng độ vitamin hiện tại bằng xét nghiệm máu

  • Xem xét chế độ ăn uống, bạn có thể đủ vitamin từ thực phẩm

  • Thảo luận về tình trạng sức khỏe: mang thai, cho con bú, ăn kiêng, bệnh lý khác

Lưu ý: FDA không quản lý thực phẩm bổ sung như thuốc kê đơn. Chọn sản phẩm được kiểm nghiệm hoặc chứng nhận bởi NSF, USP hoặc ConsumerLab.com.

Bệnh viện An Sinh (Nguồn tham khảo: Verywellhealth)
Sức khỏe và hạnh phúc của gia đình bạn

Chia sẻ:

Bài viết liên quan

Bệnh cơ tim là gì?

Bệnh cơ tim là một bệnh lý liên quan đến sự suy yếu của cơ tim, khiến tim gặp khó khăn trong việc bơm máu đi khắp cơ thể. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), bệnh cơ tim có thể xảy ra ở

BERBERINE LỢI ÍCH VÀ TÁC DỤNG PHỤ BẠN CẦN BIẾT

Berberine là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm cây hoàng liên gai châu Âu, hoàng liên gai đỏ, nho Oregon, hoàng liên gai vàng và hoàng liên kim. Các loại cây này từ lâu đã được sử dụng để điều trị

POLYPHENOL GIÚP THÚC ĐẨY SỨC KHỎE TIM MẠCH

Có nhiều yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch, bao gồm chế độ ăn uống, vận động thể chất đầy đủ, không hút thuốc và kiểm soát căng thẳng. Trong đó, chế độ ăn uống là một yếu tố then chốt. Các